Đội chủ nhà
Real Madrid
2 - 1 H1 2-0
Đội khách
Inter
Ngày 02:00 · 09/09
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Trọng tài Michael Oliver, England
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 09/09
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Michael Oliver, England
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: B. Diaz
Real Madrid
●
F. Valverde Normal Goal
Real Madrid
●
Hakan Çalhanoğlu Yellow Card
Inter
■
B. Pavard Substitution 1 · Kiến tạo: J. Stones
Inter
↔
H. Calhanoglu Substitution 2 · Kiến tạo: P. Zielinski
Inter
↔
N. Barella Substitution 3 · Kiến tạo: P. Sucic
Inter
↔
M. Thuram Substitution 4 · Kiến tạo: A. Bonny
Inter
↔
Carlos Augusto Normal Goal · Kiến tạo: L. Martinez
Inter
●
Dean Huijsen Yellow Card
Real Madrid
■
Lautaro Martínez Yellow Card
Inter
■
T. Alexander-Arnold Substitution 1 · Kiến tạo: A. Tchouameni
Real Madrid
↔
B. Diaz Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Diomande
Real Madrid
↔
Carlos Augusto Substitution 5 · Kiến tạo: H. Mkhitaryan
Inter
↔
Vinicius Junior Substitution 3 · Kiến tạo: A. Carreras
Real Madrid
↔
Yann Bisseck Yellow Card
Inter
■
K. Mbappe Substitution 4 · Kiến tạo: C. Espi
Real Madrid
↔
352 Tổng đường chuyền 621
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 94%
2.91 Bàn thắng kỳ vọng 1.83
-0.28 Bàn thua ngăn chặn -0.28
Cúp C1 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Real Madrid
Inter
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 2.15
O/U
O 2.5 1.44 U 2.5 2.75
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 1.52
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 21 1-0 11 0-2 34 1-1 9 2-0 10 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 34 2-2 13 3-1 11 4-0 21 0-5 401 1-4 67 2-3 34 3-2 19 4-1 19 5-0 41 1-5 201 2-4 67 3-3 34 4-2 29 5-1 34 6-0 67 2-5 201 3-4 81 4-3 51 5-2 41 6-1 51 7-0 151 3-5 251 4-4 101 5-3 81 6-2 81 7-1 126 5-4 201 6-3 151 7-2 201
Real Madrid 22 cầu thủ
Thibaut Courtois 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denzel Dumfries 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahima Konaté 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dean Huijsen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Cucurella 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trent Alexander-Arnold 12 · M
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Valverde 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jude Bellingham 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brahim Díaz 21 · M
Số phút 79 Điểm số 8.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kylian Mbappé 10 · F
Số phút 89 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinícius Júnior 7 · M
Số phút 87 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aurélien Tchouaméni 14 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yan Diomande 25 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Carreras 18 · D Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Espí 19 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andriy Lunin 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Mestre 26 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Rüdiger 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Rivas 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Pitarch 27 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Cestero 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Endrick 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Inter 22 cầu thủ
Josep Martínez 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Pavard 28 · D
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yann Bisseck 31 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alessandro Bastoni 95 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 80
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 77
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andy Diouf 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolò Barella 23 · M
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hakan Çalhanoğlu 20 · M
Số phút 60 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Curtis Jones 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Augusto 30 · M
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Martínez 10 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus Thuram 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Stones 6 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Piotr Zieliński 7 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Petar Sučić 8 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ange-Yoan Bonny 14 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henrikh Mkhitaryan 22 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raffaele Di Gennaro 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Provedel 49 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Akanji 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandar Stanković 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luís Henrique 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pio Esposito 94 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0