VĐQG Nicaragua Nicaragua 1 trận
H2 86:07
Managua 1 Real Estelí 1
22M 80/107
1 -0.25 2.85 2 +0.25 1.4
O 3.5 12 U 3.5 1.02
1 4.33 X 1.33 2 9
1X 1.04 X2 1.2 12 3.25
1 1.33 2 3.25
Hạng Nhì Brazil Brazil 1 trận
H2 46:49
Sport Recife 2 Ponte Preta 0
41M 272/316
1 -3 2.03 2 +3 1.78
O 6.5 17 U 6.5 1.03
1 1.01 X 23 2 67
Y 23 N 1.44
1X 1 X2 23 12 1.01
1 1 2 51
Cúp C2 Nam Mỹ Quốc tế 1 trận
H2 53:23
Cienciano 2 Atletico Torque 0
51M 421/553
1 -2.5 1.93 2 +2.5 1.88
O 3.25 1.9 U 3.25 1.9
1 1.02 X 21 2 67
Y 21 N 1.44
1X 1 X2 21 12 1.02
1 1 2 51
Cúp C1 Nam Mỹ Quốc tế 1 trận
Copa de la División Profesional Bolivia 1 trận
VĐQG Guatemala Guatemala 1 trận
H1 40:50
Malacateco 0 Antigua GFC 1
41M 191/225
1 +0.75 1.9 2 -0.75 1.9
O 2.5 2 U 2.5 1.8
1 5.5 X 3.5 2 1.62
Y 3.5 N 2.25
1X 2.2 X2 1.13 12 1.29
1 4 2 1.22
VĐQG Colombia Colombia 1 trận
H1 45:23
Millonarios 0 Deportivo Cali 1
42M 253/279
1 +0.5 2.08 2 -0.5 1.73
O 1.5 1.25 U 1.5 3.75
1 5.5 X 3.25 2 1.73
Y 3.25 N 2.38
1X 2 X2 1.14 12 1.33
1 3.75 2 1.25
Hạng Nhì Mexico Mexico 1 trận
H1 43:38
Alebrijes de Oaxaca 1 Durango 0
41M 194/210
1 -1 2.08 2 +1 1.73
O 2.25 1.83 U 2.25 1.98
1 1.44 X 3.75 2 7
Y 3.75 N 2
1X 1.08 X2 2.63 12 1.25
1 1.14 2 5
CONCACAF Central American Cup Quốc tế 1 trận
H1 39:29
CD Marathon 1 LD Alajuelense 1
45M 220/259
1 0 1.83
O 6.5 15 U 6.5 1.01
1 2.88 X 2.5 2 3
Y 4.33 N 1.2
1X 1.36 X2 1.36 12 1.5
1 1.8 2 1.91

Tỷ lệ có thể thay đổi trước giờ bóng lăn. Tỷ lệ hiển thị chỉ mang tính tham khảo.