Đội chủ nhà
Sporting CP
3 - 1 H1 1-1
Đội khách
Galatasaray
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu Estádio José Alvalade · Lisbon
Trọng tài Espen Eskas, Norway
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 10/09
Sân đấu Estádio José Alvalade · Lisbon
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Espen Eskas, Norway
Bảng xếp hạng · 2026
33
Sporting CP 0 trận 0 điểm
13
Galatasaray 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Cúp C1 châu Âu
Sporting CP 3 - 1
Galatasaray
G. Inacio Own Goal · Kiến tạo: L. Torreira
Galatasaray
●
Sergi Altimira Yellow Card
Sporting CP
■
G. Catamo Normal Goal
Sporting CP
●
Luis Javier Suárez Yellow Card
Sporting CP
■
Eren Elmalı Yellow Card
Galatasaray
■
L. Suarez Penalty
Sporting CP
●
L. Sane Substitution 1 · Kiến tạo: R. Leao
Galatasaray
↔
R. Zalazar Normal Goal
Sporting CP
●
A. Batrakov Substitution 2 · Kiến tạo: D. Gul
Galatasaray
↔
R. Zalazar Substitution 1 · Kiến tạo: F. Goncalves
Sporting CP
↔
I. Doumbia Substitution 2 · Kiến tạo: S. Andersen
Sporting CP
↔
L. Suarez Substitution 3 · Kiến tạo: F. Ioannidis
Sporting CP
↔
Deniz Gül Yellow Card
Galatasaray
■
E. Quaresma Substitution 4 · Kiến tạo: Z. Debast
Sporting CP
↔
G. Vagiannidis Substitution 5 · Kiến tạo: I. Fresneda
Sporting CP
↔
Y. Akgun Substitution 3 · Kiến tạo: I. Gundogan
Galatasaray
↔
L. Torreira Substitution 4 · Kiến tạo: L. Ugochukwu
Galatasaray
↔
Gabriel Sara Substitution 5 · Kiến tạo: R. Nhaga
Galatasaray
↔
Ismail Jakobs Yellow Card
Galatasaray
■
368 Tổng đường chuyền 579
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
1.75 Bàn thắng kỳ vọng 1.23
-0.89 Bàn thua ngăn chặn -0.89
Cúp C1 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Sporting CP
Galatasaray
AH
H +1.25 1.1 A -1.25 1.6
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.45
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 19 1-0 10 0-2 29 1-1 8 2-0 10 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 12 4-0 23 0-5 301 1-4 67 2-3 34 3-2 19 4-1 21 5-0 41 1-5 201 2-4 67 3-3 34 4-2 34 5-1 41 6-0 81 2-5 151 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 201 3-5 251 4-4 101 5-3 101 6-2 101 7-1 151 5-4 251 6-3 201 7-2 251
Sporting CP 23 cầu thủ
Rui Silva 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgios Vagiannidis 13 · D
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduardo Quaresma 72 · D
Số phút 84 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonçalo Inácio 25 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximiliano Araújo 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 6
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergi Altimira 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Issa Doumbia 77 · M
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Geny Catamo 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Zalazar 17 · M
Số phút 66 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luís Guilherme 31 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Javier Suárez 97 · F
Số phút 74 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Flávio Gonçalves 58 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Silas Andersen 4 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fotis Ioannidis 7 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zeno Debast 6 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Fresneda 22 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaique 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Dias 50 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Lima 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesse Derry 28 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduardo Felicíssimo 73 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Nel 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nestory Irankunda 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Galatasaray 21 cầu thủ
Uğurcan Çakır 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roland Sallai 7 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 58
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Davinson Sánchez 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismail Jakobs 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 66
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Eren Elmalı 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Torreira 34 · M
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Sara 8 · M
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leroy Sané 10 · M
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksey Batrakov 83 · M
Số phút 64 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yunus Akgün 11 · M Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barış Alper Yılmaz 53 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Leão 27 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deniz Gül 21 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Nhaga 74 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
İlkay Gündoğan 20 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lesley Ugochukwu 18 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enes Emre Büyük 70 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jankat Yılmaz 24 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdülkerim Bardakcı 42 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Chadaille Bitshiabu 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Berat Luş 73 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0