Cúp C1 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Sporting CP
3 - 1 H1 1-1
Đội khách Galatasaray
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu Estádio José Alvalade · Lisbon
Trọng tài Espen Eskas, Norway
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 10/09
Sân đấu Estádio José Alvalade · Lisbon
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Espen Eskas, Norway

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Sporting CP 3 - 1 Galatasaray
G. Inacio Own Goal · Kiến tạo: L. Torreira Galatasaray
Sergi Altimira Yellow Card Sporting CP
G. Catamo Normal Goal Sporting CP
Luis Javier Suárez Yellow Card Sporting CP
Eren Elmalı Yellow Card Galatasaray
L. Suarez Penalty Sporting CP
L. Sane Substitution 1 · Kiến tạo: R. Leao Galatasaray
R. Zalazar Normal Goal Sporting CP
A. Batrakov Substitution 2 · Kiến tạo: D. Gul Galatasaray
R. Zalazar Substitution 1 · Kiến tạo: F. Goncalves Sporting CP
I. Doumbia Substitution 2 · Kiến tạo: S. Andersen Sporting CP
L. Suarez Substitution 3 · Kiến tạo: F. Ioannidis Sporting CP
Deniz Gül Yellow Card Galatasaray
E. Quaresma Substitution 4 · Kiến tạo: Z. Debast Sporting CP
G. Vagiannidis Substitution 5 · Kiến tạo: I. Fresneda Sporting CP
Y. Akgun Substitution 3 · Kiến tạo: I. Gundogan Galatasaray
L. Torreira Substitution 4 · Kiến tạo: L. Ugochukwu Galatasaray
Gabriel Sara Substitution 5 · Kiến tạo: R. Nhaga Galatasaray
Ismail Jakobs Yellow Card Galatasaray

Sporting CP

4-2-3-1

Huấn luyện viên Rui Borges

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Silva G
  • 13 G. Vagiannidis D
  • 72 E. Quaresma D
  • 25 G. Inacio D
  • 20 M. Araujo D
  • 5 S. Altimira M
  • 77 I. Doumbia M
  • 10 G. Catamo M
  • 17 R. Zalazar M
  • 31 Luis Guilherme M
  • 97 L. Suarez F

Cầu thủ dự bị

  • 30 Kaique Pereira G
  • 50 R. Dias D
  • 6 Z. Debast D
  • 22 I. Fresneda D
  • 4 S. Andersen M
  • 21 Pedro Lima M
  • 73 E. Felicissimo M
  • 58 F. Goncalves F
  • 9 R. Nel F
  • 7 F. Ioannidis F
  • 19 N. Irankunda F
  • 28 J. Derry F

Galatasaray

4-2-3-1

Huấn luyện viên Okan Buruk

Đội hình xuất phát

  • 1 U. Cakir G
  • 7 R. Sallai D
  • 6 D. Sanchez D
  • 4 I. Jakobs D
  • 17 E. Elmali D
  • 34 L. Torreira M
  • 8 Gabriel Sara M
  • 10 L. Sane M
  • 83 A. Batrakov M
  • 11 Y. Akgun M
  • 53 B. Yilmaz F

Cầu thủ dự bị

  • 24 J. Yilmaz G
  • 70 E. Buyuk G
  • 42 A. Bardakci D
  • 3 E. Bitshiabu D
  • 20 I. Gundogan M
  • 18 L. Ugochukwu M
  • 74 R. Nhaga M
  • 21 D. Gul F
  • 27 R. Leao F
  • 73 B. Lus F
Sporting CP
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Galatasaray
5 Sút trúng mục tiêu 3
1 Sút chệch mục tiêu 6
8 Tổng cú sút 10
2 Sút bị chặn 1
4 Sút trong vòng cấm 8
4 Sút ngoài vòng cấm 2
13 Phạm lỗi 11
1 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
38% Kiểm soát bóng 62%
2 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
368 Tổng đường chuyền 579
299 Chuyền chính xác 519
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
1.75 Bàn thắng kỳ vọng 1.23
-0.89 Bàn thua ngăn chặn -0.89
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Sporting CP Galatasaray

1X2

1 1.65 X 4.2 2 4.5

AH

H +1.25 1.1 A -1.25 1.6

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.62

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 2.1 X 2.5 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.45

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 19 1-0 10 0-2 29 1-1 8 2-0 10 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 12 4-0 23 0-5 301 1-4 67 2-3 34 3-2 19 4-1 21 5-0 41 1-5 201 2-4 67 3-3 34 4-2 34 5-1 41 6-0 81 2-5 151 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 201 3-5 251 4-4 101 5-3 101 6-2 101 7-1 151 5-4 251 6-3 201 7-2 251

Sporting CP 23 cầu thủ

Rui Silva 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgios Vagiannidis 13 · D
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Quaresma 72 · D
Số phút 84 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Inácio 25 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximiliano Araújo 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergi Altimira 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Đánh chặn
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Issa Doumbia 77 · M
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
26
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Geny Catamo 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Zalazar 17 · M
Số phút 66 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Guilherme 31 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Javier Suárez 97 · F
Số phút 74 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Flávio Gonçalves 58 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silas Andersen 4 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fotis Ioannidis 7 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zeno Debast 6 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Fresneda 22 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaique 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Dias 50 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Lima 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesse Derry 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Felicíssimo 73 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Nel 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nestory Irankunda 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Galatasaray 21 cầu thủ

Uğurcan Çakır 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roland Sallai 7 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
58
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davinson Sánchez 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismail Jakobs 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
66
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eren Elmalı 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lucas Torreira 34 · M
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
76
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Sara 8 · M
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leroy Sané 10 · M
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksey Batrakov 83 · M
Số phút 64 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yunus Akgün 11 · M Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barış Alper Yılmaz 53 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Leão 27 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deniz Gül 21 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Renato Nhaga 74 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İlkay Gündoğan 20 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lesley Ugochukwu 18 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Emre Büyük 70 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jankat Yılmaz 24 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdülkerim Bardakcı 42 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
El Chadaille Bitshiabu 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berat Luş 73 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0